Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. vi-vi /
  4. Alphabetical /
  5. Page 25

Browse VI→VI

847 words • Page 25 of 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
người yêu
/ŋɨə̂j jɨə̂w/
phrase
người yêu thương
người yêu dâu
/ŋɨə̂j jɨə̂w zə̂w/
phrase
người yêu của con gái
người đến thăm
/ŋɨj ˀɗeːn tʰəm/
noun phrase
khách thăm
ngả
/ŋaː˧˩/
verb
chuyển hướng, nghiêng
ngọt
/ŋɔt˧˥/
adjective
có vị như đường
ngồi
/ŋo̰j/
verb
to sit
ngủ
/ŋṵˀ/
verb
ngủ là hành động nghỉ ngơi, giấc ngủ
nhiệt điện
/ɲiət ɗiən/
noun
năng lượng nhiệt được chuyển đổi thành điện năng
nhà
/nhà/
noun
nhà ở
nhà hàng
/ɲàː hàːŋ/
noun
cơ sở phục vụ ăn uống
nhà kho
/ɲaːˈkɔː/
noun
kho bãi
nhà máy chip
/ɲaː˧˩ məj˧˦ t͡ɕip̚˧ˀ˨/
danh từ ghép
cơ sở sản xuất vi mạch
nhà ăn
/ɲaː ʔan/
noun
quán ăn
nhà ở xã hội
/ɲaː ə̂ ɕaː hôi̯/
noun
chính sách nhà ở do nhà nước cung cấp
nhân viên
/ɲən viən/
noun
người làm việc cho một tổ chức hoặc công ty
nhân viên phục vụ
/ɲən viən fɨk vu/
noun
người làm việc phục vụ khách hàng
nhóm
/ɲom˧˥/
noun
tập hợp các cá nhân hoặc vật
nhưng
/ɲɯŋ/
conjunction
một từ nối để biểu thị sự đối lập hoặc giới hạn
nhạc
/ɲaːk̚/
noun
âm thanh có cấu trúc và vẻ đẹp nghệ thuật
nhận ra
/ɲaːn˧˨ʔ zaː˧˧/
phrase
hiểu ra, nhận thức được
← Previous202122232426272829Next →