người trưởng thành

/ŋɨəj ʈɨəŋˈtʰa̰ːj/
nounTrung cấp
trang trọng

người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần, có khả năng tự quản lý cuộc sống và hành động của mình

Người trưởng thành cần có khả năng giải quyết vấn đề một cách tự lập.

Người trưởng thành phải có khả năng tự giải quyết vấn đề mà không cần sự giúp đỡ của người khác.

Trẻ em cần được giáo dục để trở thành người trưởng thành có trách nhiệm.

Giáo dục là quá trình giúp trẻ em phát triển thành người trưởng thành có khả năng tự quản lý cuộc sống.

💡

Thường dùng để chỉ người đã qua tuổi vị thành niên và có khả năng tự chủ.

Cụm từ kết hợp

người trưởng thành có trách nhiệmngười trưởng thành hiểu rõ về trách nhiệm của mìnhtrở thành người trưởng thànhquá trình phát triển từ trẻ em đến người trưởng thành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

trưởng thànhcụm từ
đã trưởng thành về thể chất và tinh thần
người lớncụm từ
người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'người trưởng thành' thường dùng để chỉ người đã qua tuổi vị thành niên và có khả năng tự quản lý cuộc sống.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'người trưởng thành' với 'người lớn', vì 'người trưởng thành' nhấn mạnh về khả năng tự quản lý cuộc sống.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'người' và 'trưởng thành', trong đó 'trưởng thành' có nghĩa là đã trưởng thành về thể chất và tinh thần.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người đã qua tuổi vị thành niên và có khả năng tự quản lý cuộc sống.

Phân tích từ

người
con người
root
+
trưởng thành
đã trưởng thành về thể chất và tinh thần
root
Từ Điển Tiếng Việt