nhà kho

/ɲaːˈkɔː/
kho bãi

Nhà kho của công ty mới được xây dựng gần cảng.

Kho bãi mới của công ty được xây dựng gần cảng để thuận tiện cho việc vận chuyển hàng hóa.


trang trọng

Kho bãi hoặc cơ sở lưu trữ hàng hóa, nguyên liệu, hoặc sản phẩm.

Công ty cần thuê nhà kho để lưu trữ hàng hóa trước khi xuất khẩu.

Công ty cần thuê kho bãi để lưu trữ hàng hóa trước khi xuất khẩu.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực vận tải và quản lý chuỗi cung ứng.

Cụm từ kết hợp

nhà kho tự độngkho bãi tự động hóanhà kho lạnhkho bãi lưu trữ hàng hóa cần điều hòa nhiệt độ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nhà kho thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực vận tải và bán buôn.

Quy tắc vàng

Kho bãi

Nhà kho là một cơ sở lưu trữ hàng hóa, nguyên liệu, hoặc sản phẩm, thường được sử dụng trong quản lý chuỗi cung ứng.

Nguồn gốc từ

Từ 'nhà' (cơ sở) và 'kho' (kho bãi) kết hợp để chỉ một cơ sở lưu trữ hàng hóa.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và vận tải.

Phân tích từ

nhà
cơ sở
root
+
kho
kho bãi
root
Từ Điển Tiếng Việt