nhà kho
kho bãiNhà kho của công ty mới được xây dựng gần cảng.
Kho bãi mới của công ty được xây dựng gần cảng để thuận tiện cho việc vận chuyển hàng hóa.
Kho bãi hoặc cơ sở lưu trữ hàng hóa, nguyên liệu, hoặc sản phẩm.
Công ty cần thuê nhà kho để lưu trữ hàng hóa trước khi xuất khẩu.
Công ty cần thuê kho bãi để lưu trữ hàng hóa trước khi xuất khẩu.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực vận tải và quản lý chuỗi cung ứng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Nhà kho thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực vận tải và bán buôn.
Quy tắc vàng
Kho bãi
Nhà kho là một cơ sở lưu trữ hàng hóa, nguyên liệu, hoặc sản phẩm, thường được sử dụng trong quản lý chuỗi cung ứng.
Nguồn gốc từ
Từ 'nhà' (cơ sở) và 'kho' (kho bãi) kết hợp để chỉ một cơ sở lưu trữ hàng hóa.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và vận tải.