nhà kho
/ɲaː˧˩ xo˧˩/Một cơ sở lưu trữ hàng hóa, vật tư hoặc sản phẩm, thường được sử dụng trong ngành vận tải, thương mại hoặc sản xuất.
Nhà kho của công ty mới được xây dựng gần cảng để tăng cường hiệu quả vận chuyển.
Nhà kho này được sử dụng để lưu trữ hàng hóa trước khi giao cho khách hàng.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, vận tải hoặc quản lý chuỗi cung ứng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'nhà kho' và 'kho' có sự khác biệt về quy mô và chức năng, nên chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành về kinh doanh, vận tải hoặc quản lý chuỗi cung ứng.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'nhà' (ngôi nhà) kết hợp với 'kho' (kho bãi) để chỉ một cơ sở lưu trữ chuyên dụng.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'nhà kho' thường được dùng để chỉ các cơ sở lưu trữ hàng hóa lớn, khác với 'kho' đơn giản có thể chỉ một không gian lưu trữ nhỏ hơn.