nhóm

/ɲom˧˥/
nounCơ bản
chung

một tập hợp các cá nhân hoặc vật được gom lại dựa trên một đặc điểm chung

Nhóm sinh viên đã tổ chức một cuộc thi khoa học.

Nhóm sinh viên đã tổ chức một cuộc thi khoa học để trình bày các dự án của họ.

Tôi đang tìm kiếm một nhóm bạn để chơi bóng đá.

Tôi đang tìm kiếm một nhóm bạn để chơi bóng đá cùng nhau.

💡

Thường được sử dụng để chỉ một nhóm người hoặc vật có liên quan đến nhau.

Cụm từ kết hợp

nhóm họctập hợp học sinh hoặc sinh viên học cùng một môn họcnhóm bạntập hợp bạn bè hoặc người thânnhóm nhạctập hợp các nghệ sĩ âm nhạc biểu diễn cùng nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nhóm nhỏcụm từ
một nhóm nhỏ hơn
nhóm lớncụm từ
một nhóm lớn hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'nhóm' trong ngữ cảnh học tập

Bạn có thể sử dụng 'nhóm' để chỉ một tập hợp học sinh hoặc sinh viên học cùng một môn học.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'nhóm' chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'nhóm' để chỉ một tập hợp các cá nhân hoặc vật có liên quan đến nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, có nghĩa là 'tập hợp' hoặc 'bộ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ một nhóm người hoặc vật có liên quan đến nhau. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ học tập đến giải trí.

Phân tích từ

nhóm
tập hợp
root
Từ Điển Tiếng Việt