nhân viên phục vụ

/ɲən viən fɨk vu/
nounCơ bản người làm việc phục vụ khách hàng
trang trọng

người làm việc phục vụ khách hàng

Nhân viên phục vụ tại khách sạn phải có kỹ năng giao tiếp tốt.

Nhân viên phục vụ tại khách sạn phải có kỹ năng giao tiếp tốt để phục vụ khách hàng một cách chuyên nghiệp.

💡

Thường được sử dụng trong các ngành nghề như khách sạn, nhà hàng, quán cà phê, và các dịch vụ khác.

Cụm từ kết hợp

nhân viên phục vụ khách hàngngười làm việc trực tiếp với khách hàngnhân viên phục vụ tại quán cà phêngười làm việc tại quán cà phê

Cụm từ liên quan

nhân viên phục vụ khách hàngcụm từ
người làm việc trực tiếp với khách hàng
nhân viên phục vụ tại khách sạncụm từ
người làm việc tại khách sạn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nhân viên phục vụ thường được sử dụng để chỉ người làm việc trong các ngành nghề dịch vụ, như khách sạn, nhà hàng, quán cà phê, và các dịch vụ khác.

Quy tắc vàng

Chính tả

Ghi chính tả 'nhân viên phục vụ' với dấu thanh chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'nhân viên' có nguồn gốc từ tiếng Hán '人員' (nhân viên), và 'phục vụ' có nghĩa là 'để phục vụ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngành nghề liên quan đến dịch vụ khách hàng.

Phân tích từ

nhân viên
người làm việc
root
+
phục vụ
để phục vụ
root
Từ Điển Tiếng Việt