Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. vi-vi /
  4. Alphabetical /
  5. Page 26

Browse VI→VI

847 words • Page 26 of 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
nhận thức
/ɲɐːn tʰɨk/
noun
trí thức, sự hiểu biết
nhập học
/ɲəːp hawk/
phrase
bắt đầu học tại một trường học mới
nhật báo
/ɲɐ́ːt ɓáːw/
noun
báo chí xuất bản hàng ngày
nhậu
/ɲə̂w/
noun
đi uống rượu, ăn uống vui vẻ
nhỉ
/ɲi/
particle
động từ hỏi lại để xác nhận hoặc nhấn mạnh
nhịn uống
/n̩hïn ˈɨ́ŋ/
verb phrase
nhịn uống có nghĩa là kiềm chế việc uống
nhịn ăn
/ɲin ʔan/
phrase
kiên trì không ăn
nhớ
/ɲɔ˧ˀ˨˧/
verb
giữ trong tâm trí, nhớ lại
nhớ anh
/ɲɔ˧˦ ʔaj˧˧/
phrase
tình cảm nhớ nhung về anh
nhớ em
/ɲɔ˧˩ em˧/
phrase
nhớ nhung
nhớ người yêu
/ɲɔ˧˥ ŋɨəj˧˧ jɨəw˧˧/
phrase
nhớ người mình yêu
những căn hộ được giới thiệu
/ɲɯə̂ŋ kən hɔ̂ ɗɛ̂k zɔ̂j tʰiə̂j/
phrase
các căn hộ được quảng bá
nhựa
/ɲɨ̰ə/
noun
chất dẻo hoặc chất lỏng có tính dính
niềm tin
/niəm tin/
phrase
sự tin tưởng
nuốt
/nuət/
verb
hấp thụ, nuốt chửng
nêm
/nêːm/
verb
thêm gia vị
nói
/nɔj˧˥/
verb
nói chuyện, giao tiếp bằng lời nói
nói trước bước không qua
/nɔj trɨək bɨək xɔŋ kwaː/
phrase
nói trước khi hành động
nóng
/nɔŋ˧˥/
adjective
nóng là cảm giác nhiệt độ cao
núi
/nuːj/
noun
đồi núi
← Previous212223242527282930Next →