nhạc

/ɲaːk̚/
nounCơ bản
trang trọng

Âm thanh có tổ chức, thường được tạo ra bởi các nhạc cụ hoặc giọng hát, theo một cấu trúc âm nhạc nhất định.

Tôi thích nghe nhạc khi làm việc.

Tôi thích nghe nhạc khi đi bộ.

💡

Từ "nhạc" thường được sử dụng để chỉ âm nhạc trong các bài hát, nhạc cụ, hoặc các tác phẩm âm nhạc khác.

Cụm từ kết hợp

nhạc cổ điểnâm nhạc cổ điểnnhạc popâm nhạc phổ thôngnhạc rockâm nhạc rocknhạc jazzâm nhạc jazznhạc điện tửâm nhạc điện tử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nhạc nềncụm từ
âm nhạc được sử dụng làm nền cho một chương trình, phim hoặc sự kiện
nhạc nềncụm từ
âm nhạc được sử dụng làm nền cho một chương trình, phim hoặc sự kiện

💡Mẹo hay

Sử dụng "nhạc" trong ngữ cảnh âm nhạc

Từ "nhạc" thường được sử dụng để chỉ âm nhạc trong các bài hát, nhạc cụ, hoặc các tác phẩm âm nhạc khác. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ âm thanh trong một số ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa "nhạc" và "âm nhạc"

Từ "nhạc" và "âm nhạc" có nghĩa tương tự, nhưng "âm nhạc" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn, trong khi "nhạc" được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ "nhạc" có nguồn gốc từ tiếng Hán "樂" (nhạc), có nghĩa là âm nhạc.

📝Ghi chú sử dụng

Từ "nhạc" thường được sử dụng để chỉ âm nhạc trong các bài hát, nhạc cụ, hoặc các tác phẩm âm nhạc khác. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ âm thanh trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

nhạc
âm thanh có tổ chức
root
Từ Điển Tiếng Việt