For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

người đến thăm

/ŋɨj ˀɗeːn tʰəm/
noun phrase★Trung cấp
thông thường

Người tới thăm, khách ghé thăm ai đó.

Ngày lễ, người đến thăm thường mang quà.

Trong dịp lễ, khách ghé thăm thường mang quà.

💡

Dùng để chỉ người tới thăm gia đình, bạn bè hoặc người quen.

Cụm từ kết hợp

đến thăm nhàghé thăm nhà ai đóđến thăm bạn bèghé thăm bạn bè

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

đến thămcụm từ
đến để thăm ai đó

💡Mẹo hay

Sắp xếp vị trí

Trong câu, ‘đến thăm’ thường đứng sau danh từ chỉ người hoặc địa điểm: ‘Anh ấy đến thăm tôi.’

📖Nguồn gốc từ

‘người’ (person) + ‘đến’ (come) + ‘thăm’ (visit) → cụm danh từ chỉ người tới thăm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gia đình; không dùng cho các chuyến công tác chính thức.

Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →