nhân viên
/ɲən viən/noun★Cơ bản
trang trọng
Người làm việc cho một tổ chức, công ty hoặc cơ quan
Nhân viên mới sẽ bắt đầu làm việc vào tháng tới.
Người làm việc mới sẽ bắt đầu vào tháng tới.
💡
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
nhân viên bán hàngngười làm việc bán hàngnhân viên văn phòngngười làm việc tại văn phòngnhân viên quản lýngười quản lý
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
nhân viên tạm thờicụm từ
người làm việc theo hợp đồng ngắn hạn
nhân viên chính thứccụm từ
người làm việc với hợp đồng lâu dài
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'nhân viên' khi nói về người làm việc trong một tổ chức hoặc công ty.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'công nhân'
'Nhân viên' thường dùng cho người làm việc văn phòng, còn 'công nhân' dùng cho người làm việc trong ngành công nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'nhân' (người) và 'viên' (thành viên), chỉ người làm việc trong một tổ chức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các công ty và cơ quan.
Phân tích từ
nhân
người
rootviên
thành viên
rootTừ Điển Tiếng Việt