nhưng

/ɲʊŋ/
conjunctionCơ bản
trang trọng

Dùng để nối hai phần mâu thuẫn hoặc trái ngược nhau trong câu.

Tôi thích ca nhạc, nhưng không thích ca nhạc pop.

Tôi thích ca nhạc, nhưng không thích ca nhạc pop.

Anh ấy rất thông minh, nhưng đôi khi hơi lười.

Anh ấy rất thông minh, nhưng đôi khi hơi lười.

💡

Thường đi kèm với từ 'đôi khi', 'thỉnh thoảng', 'nhưng lại' để nhấn mạnh sự trái ngược.

Cụm từ kết hợp

nhưng lạiDùng để nhấn mạnh sự trái ngược hoặc bất ngờ.nhưng khôngDùng để phủ định một phần trong câu.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'nhưng' chính xác

Đừng nhầm lẫn 'nhưng' với 'và' hoặc 'cũng'. 'Nhưng' chỉ dùng khi hai phần câu mâu thuẫn hoặc trái ngược.

Quy tắc vàng

Vị trí của 'nhưng'

'Nhưng' thường đứng trước từ phủ định hoặc từ nhấn mạnh trái ngược.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '卻' (quá) nhưng đã được Việt hóa.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn nói và văn viết để liên kết hai ý nghĩ trái ngược nhau.

Từ Điển Tiếng Việt