nhưng

/ɲɯŋ/
một từ nối để biểu thị sự đối lập hoặc giới hạn

Tôi thích ăn pizza, nhưng không thích ăn nhiều.

Dùng 'nhưng' để chỉ ra sự khác biệt giữa việc thích pizza nhưng không muốn ăn quá nhiều.


trang trọngthông thường

Từ nối dùng để biểu thị sự đối lập, giới hạn hoặc điều kiện trong câu

Anh ấy rất thông minh, nhưng đôi khi hơi lười.

Dùng 'nhưng' để so sánh giữa tính thông minh và tính lười của anh ấy.

Tôi muốn đi du lịch, nhưng không có tiền.

Dùng 'nhưng' để giải thích lý do không thể đi du lịch.

Thường dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược hoặc giới hạn nhau.

Cụm từ kết hợp

nhưng lạimột cách biểu thị sự bất ngờ hoặc sự đối lậpnhưng cũngmột cách biểu thị sự chấp nhận một điều gì đó mặc dù có điều kiện

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nhưng lạicụm từ
biểu thị sự bất ngờ hoặc sự đối lập
nhưng cũngcụm từ
biểu thị sự chấp nhận một điều gì đó mặc dù có điều kiện

Mẹo hay

Sử dụng 'nhưng' để đối lập

Dùng 'nhưng' để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược hoặc giới hạn nhau.

Không dùng 'nhưng' để nối các từ cùng loại

Không dùng 'nhưng' để nối các từ cùng loại như danh từ, tính từ, động từ.

Quy tắc vàng

Vị trí của 'nhưng'

'Nhưng' thường đứng trước mệnh đề mà nó nối, và sau nó là dấu phẩy.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, không có nguồn gốc từ ngoại ngữ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược hoặc giới hạn nhau. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Từ Điển Tiếng Việt