ngọt
/ŋɔ́t/adjective★Cơ bản— hương vị ngon
thông thường
có hương vị ngọt
Trái chanh ngọt hơn trái cam.
Chanh có vị ngọt hơn cam.
Nước ngọt làm tăng cường năng lượng.
Nước ngọt giúp tăng cường năng lượng.
💡
Thường dùng để mô tả hương vị của thực phẩm hoặc đồ uống.
thông thường
ngọt ngào, dễ chịu
Cô ấy có giọng nói ngọt ngào.
Cô ấy có giọng nói ngọt ngào và dễ nghe.
Mùa hè ở đây rất ngọt.
Mùa hè ở đây rất dễ chịu.
💡
Dùng để mô tả điều gì đó dễ chịu hoặc dễ chịu.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'ngọt' để mô tả hương vị
Dùng 'ngọt' để mô tả hương vị của thực phẩm hoặc đồ uống.
Sử dụng 'ngọt ngào' để mô tả điều gì đó dễ chịu
Dùng 'ngọt ngào' để mô tả điều gì đó dễ chịu hoặc dễ chịu.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'ngọt' với 'ngon'
'Ngọt' mô tả hương vị ngọt, còn 'ngon' mô tả hương vị ngon.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hương vị của thực phẩm hoặc đồ uống, hoặc để mô tả điều gì đó dễ chịu.
Phân tích từ
ngọt
ngọt
rootTừ Điển Tiếng Việt