For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ngọt

/ŋəːt˧˥/
adjective★Trung cấp
thông thường

Có vị giống đường, dễ chịu khi nếm, thường dùng để miêu tả thực phẩm hoặc đồ uống.

Cà phê này quá ngọt, tôi không uống được.

Món chè này ngọt vừa phải, rất ngon.

💡

Từ này thường được dùng để mô tả cảm giác tích cực về vị giác.

thông thường

Dễ nghe, êm tai, thường dùng để nói về giọng nói hoặc âm thanh.

Cô ấy có giọng nói rất ngọt, nghe một lần là nhớ.

Anh ấy nói năng ngọt ngào khiến ai cũng cảm thấy thoải mái.

💡

Dùng theo nghĩa ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến vị giác.

Cụm từ kết hợp

vị ngọtcảm giác ngọt khi nếm, thường xuất hiện trong thực phẩm hoặc đồ uốnggiọng nói ngọt ngàogiọng nói nhẹ nhàng, dễ nghe, tạo cảm giác thân thiệnngọt lịmrất ngọt, thường dùng để nhấn mạnh mức độ ngọt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ngọt ngàocụm từ
rất ngọt, thường dùng để mô tả cảm xúc hoặc giọng nói dịu dàng
ngọt lịm timthành ngữ
cực kỳ dễ thương hoặc cảm xúc sâu sắc, khiến lòng người rung động

💡Mẹo hay

Phân biệt 'ngọt' và 'ngọt ngào'

'Ngọt' dùng chung cho vị giác và âm thanh, trong khi 'ngọt ngào' thường mang tính cảm xúc hơn, chủ yếu dùng cho tình cảm hoặc giọng nói dịu dàng.

⚡Quy tắc vàng

Dùng 'ngọt' cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng

Bạn có thể dùng 'ngọt' để nói về đồ ăn (nghĩa đen) hoặc giọng nói (nghĩa bóng). Luôn xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng sắc thái.

📖Nguồn gốc từ

Từ thuần Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, dùng để chỉ vị giác dễ chịu tương tự đường.

📝Ghi chú sử dụng

Có thể dùng theo nghĩa đen (vị giác) hoặc nghĩa bóng (giọng nói, cách cư xử). Khi dùng cho giọng nói, mang sắc thái tích cực, thể hiện sự dịu dàng, thu hút.

Phân tích từ

ngọt
vị dễ chịu như đường, hoặc âm thanh dễ nghe
root
✎ Ghi chú vào May 23, 2026VI → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →