ngủ

/ŋṵˀ/
verbCơ bản
thông thường

Hành động nghỉ ngơi, giấc ngủ

Em ngủ sớm hôm nay.

Em nghỉ ngơi sớm hôm nay.

Ngủ đủ giấc là quan trọng.

Nghỉ ngơi đủ giấc là quan trọng.

💡

Thường dùng để chỉ giấc ngủ ban đêm hoặc nghỉ ngơi ngắn.

thông thường

Giấc ngủ dài, ngủ say

Anh ngủ suốt buổi chiều.

Anh ngủ suốt buổi chiều.

💡

Dùng để mô tả giấc ngủ dài hoặc ngủ say.

Cụm từ kết hợp

ngủ sớmnghỉ ngơi sớmngủ dậythức dậy sau khi nghỉ ngơingủ ngonnghỉ ngơi tốt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ngủ gậtcụm từ
nghỉ ngơi ngắn
ngủ saycụm từ
nghỉ ngơi sâu

💡Mẹo hay

Sử dụng 'ngủ' trong câu

Từ 'ngủ' thường dùng với các từ như 'sớm', 'dậy', 'ngon' để mô tả hành động nghỉ ngơi.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'ngủ' và 'thủng'

'Ngủ' thường dùng để chỉ giấc ngủ ban đêm, còn 'thủng' có thể dùng để chỉ giấc ngủ ngắn trong ban ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'ngủ' thường dùng để chỉ hành động nghỉ ngơi hoặc giấc ngủ. Trong tiếng Việt, từ này có thể dùng để mô tả cả giấc ngủ ban đêm và giấc ngủ ngắn trong ban ngày.

Phân tích từ

ngủ
hành động nghỉ ngơi
root
Từ Điển Tiếng Việt