nhiệt điện

/ɲiət ɗiən/
nounTrung cấp
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

năng lượng nhiệt được chuyển đổi thành điện năng thông qua quá trình phát điện

Nhiệt điện được sản xuất từ các nhà máy nhiệt điện bằng cách đốt nhiên liệu hóa thạch.

Nó mô tả quá trình sản xuất nhiệt điện từ nhiên liệu hóa thạch.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và năng lượng.

Cụm từ kết hợp

nhà máy nhiệt điệncơ sở sản xuất điện từ nhiệtquá trình nhiệt điệnquá trình chuyển đổi nhiệt thành điện

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

nhiệt điện họccụm từ
ngành khoa học nghiên cứu chuyển đổi nhiệt thành điện

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'nhiệt điện' với 'điện nhiệt' (điện được sử dụng để tạo ra nhiệt).

Quy tắc vàng

Kỹ thuật

Trong kỹ thuật, 'nhiệt điện' thường liên quan đến các nhà máy sản xuất điện từ nhiệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'nhiệt' (năng lượng nhiệt) và 'điện' (điện năng), mô tả quá trình chuyển đổi nhiệt thành điện.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và năng lượng, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất điện.

Phân tích từ

nhiệt
năng lượng nhiệt
root
+
điện
điện năng
root
Từ Điển Tiếng Việt