người yêu
/ŋɨə̂j jɨə̂w/phrase★Trung cấp
thông thường
người mà một người khác yêu thương và có tình cảm sâu sắc
Chúng ta đã hẹn hò như người yêu trong một năm.
Chúng ta đã hẹn hò như người yêu trong một năm.
Anh ấy là người yêu đầu tiên của cô ấy.
Anh ấy là người mà cô ấy yêu thương đầu tiên.
💡
Thường dùng để chỉ người yêu trong mối quan hệ tình cảm.
Cụm từ kết hợp
người yêu đầu tiênngười mà mình yêu thương đầu tiênngười yêu cũngười mà mình đã từng yêu thương nhưng không còn nữa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
người yêu dâucụm từ
người yêu của người khác
người yêu cũcụm từ
người yêu trong quá khứ
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'người yêu' với 'người tình' trong ngữ cảnh chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh
Trong văn học, 'người yêu' có thể có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tình cảm không phải tình yêu lãng mạn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'người' và 'yêu', trong đó 'người' chỉ một cá nhân và 'yêu' là động từ biểu thị tình cảm.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, có thể chỉ người yêu hiện tại hoặc người yêu trong quá khứ.
Phân tích từ
người
cá nhân
rootyêu
yêu thương
rootTừ Điển Tiếng Việt