ngồi
to sitAnh ngồi trên ghế đọc sách.
Người đàn ông ngồi trên ghế để đọc sách.
trang trọng
to sit down or be in a seated position
Hãy ngồi xuống và nghỉ ngơi.
Hãy ngồi xuống và nghỉ ngơi để thư giãn.
Dùng để chỉ hành động ngồi hoặc ở trong tư thế ngồi.
thông thường
to stay or remain in a place
Tôi ngồi ở nhà hôm nay.
Tôi ở nhà không đi đâu cả ngày hôm nay.
Dùng để chỉ việc ở lại một nơi mà không đi đi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'ngồi' thường dùng để chỉ hành động ngồi hoặc ở lại một nơi, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
Quy tắc vàng
Hành động ngồi
Từ 'ngồi' thường dùng để chỉ hành động ngồi hoặc ở lại một nơi, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa là hành động ngồi.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ hành động ngồi hoặc ở lại một nơi.
Phân tích từ
ngồi
to sit
rootTừ Điển Tiếng Việt