Looking up...
Cơ sở kinh doanh chuyên phục vụ các món ăn, thức uống cho khách hàng, thường có không gian rộng rãi và trang thiết bị đầy đủ.
Nhà hàng này nổi tiếng với món phở bò thơm ngon.
Cơ sở phục vụ ăn uống này được biết đến nhờ món phở bò ngon.
Chúng tôi đã đặt bàn tại nhà hàng Nhật vào tối nay.
Chúng tôi đã đặt chỗ trước tại một cơ sở phục vụ ẩm thực Nhật Bản vào tối nay.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến các cơ sở kinh doanh có quy mô lớn.
Sử dụng 'nhà hàng' khi đề cập đến các cơ sở phục vụ ăn uống có quy mô lớn, trang trọng hoặc phục vụ các món ăn đặc biệt. Sử dụng 'quán ăn' hoặc 'quán cơm' khi đề cập đến các cơ sở nhỏ, bình dân hoặc vỉa hè.
Khi giao tiếp xã hội hoặc viết văn bản chính thức, ưu tiên sử dụng 'nhà hàng' để thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe hoặc người đọc.
Từ ghép Hán-Việt: 'nhà' (家) nghĩa là 'cơ sở' hoặc 'nơi chốn', 'hàng' (行) nghĩa là 'hành động' hoặc 'thực hiện'. Kết hợp lại thành 'nhà hàng' nghĩa là 'nơi thực hiện việc phục vụ ăn uống'.
Trong giao tiếp hàng ngày, 'nhà hàng' thường được sử dụng thay thế cho 'quán ăn' hoặc 'quán cơm', nhưng 'nhà hàng' thường ám chỉ đến các cơ sở có quy mô lớn hơn, trang trọng hơn. Từ này không dùng để chỉ các quán ăn vỉa hè hoặc quán nhỏ lẻ.