nhà ở xã hội

/ɲaː ə̂ ɕaː hôi̯/
nounTrung cấp
trang trọng

nhà ở được nhà nước cung cấp với giá thấp hoặc miễn phí cho những người có hoàn cảnh khó khăn

Nhà ở xã hội giúp giảm bớt áp lực về sinh hoạt cho những gia đình nghèo.

Nhà ở xã hội giúp giảm bớt áp lực về sinh hoạt cho những gia đình nghèo.

💡

Thường được quản lý bởi chính quyền địa phương và có quy định về điều kiện sử dụng.

trang trọng

dự án nhà ở được nhà nước đầu tư và quản lý để đáp ứng nhu cầu sinh sống của công dân

Dự án nhà ở xã hội mới này sẽ có hơn 1.000 căn hộ với giá hợp lý.

Dự án nhà ở xã hội mới này sẽ có hơn 1.000 căn hộ với giá hợp lý.

💡

Thường được xây dựng trên đất nhà nước và có quy hoạch chi tiết.

Cụm từ kết hợp

dự án nhà ở xã hộidự án nhà ở được nhà nước đầu tưchính sách nhà ở xã hộichính sách hỗ trợ nhà ở của nhà nước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nhà ở xã hội hóacụm từ
nhà ở được quản lý bởi nhà nước

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội và quy hoạch đô thị.

Quy tắc vàng

Khác biệt với nhà ở tư nhân

Nhà ở xã hội được nhà nước quản lý và cung cấp, khác với nhà ở tư nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'nhà ở xã hội' được hình thành từ ba từ: 'nhà ở' (chỗ ở) và 'xã hội' (cộng đồng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội, quy hoạch đô thị và hỗ trợ người dân.

Phân tích từ

nhà ở
chỗ ở
root
+
xã hội
cộng đồng
root
Từ Điển Tiếng Việt