For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tạm biệt

/tâːm biə̂ʔt/
phrase★Cơ bản
trang trọngthông thường

Lời chào tạm biệt, dùng khi rời khỏi nơi nào đó hoặc khi kết thúc cuộc hội thoại.

Tạm biệt, tôi sẽ quay lại vào tuần tới.

Tạm biệt, hẹn gặp lại sau.

💡

Thường dùng khi rời khỏi nơi nào đó hoặc khi kết thúc cuộc hội thoại. Có thể dùng với người quen hoặc người lạ.

Cụm từ kết hợp

tạm biệtDùng để chào tạm biệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tạm biệtcụm từ
Lời chào tạm biệt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tạm biệt thường dùng khi rời khỏi nơi nào đó hoặc khi kết thúc cuộc hội thoại. Không nên dùng khi gặp mặt lần đầu.

⚡Quy tắc vàng

Lời chào tạm biệt

Tạm biệt là một lời chào tạm biệt thông dụng, có thể dùng với người quen hoặc người lạ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'tạm' có nghĩa là 'tạm thời', 'biệt' có nghĩa là 'chia tay'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi rời khỏi nơi nào đó hoặc khi kết thúc cuộc hội thoại. Có thể dùng với người quen hoặc người lạ.

Phân tích từ

tạm
tạm thời
root
+
biệt
chia tay
root
✎ Ghi chú vào May 31, 2026VI → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →