tạm biệt
/təːm˧˩˧ ɓiət˧˥/phrase★Cơ bản💡 chào tạm biệt
trang trọngthông thường
lời chào khi rời đi hoặc kết thúc cuộc gặp gỡ
Tôi phải đi bây giờ, tạm biệt!
Tôi phải rời đi, chào tạm biệt!
Hãy tạm biệt nhau với những lời chúc tốt đẹp.
Hãy chia tay với những lời chúc tốt đẹp.
💡
Thường dùng khi rời đi hoặc kết thúc cuộc gặp gỡ.
Cụm từ kết hợp
tạm biệt nhauchia tay với nhautạm biệt vĩnh viễnchia tay mãi mãi
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'tạm biệt' khi rời đi hoặc kết thúc cuộc gặp gỡ.
⚡Quy tắc vàng
Chào tạm biệt
Dùng 'tạm biệt' khi rời đi hoặc kết thúc cuộc gặp gỡ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'tạm' có nghĩa là 'tạm thời', 'biệt' có nghĩa là 'chia tay'.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để chào tạm biệt khi rời đi hoặc kết thúc cuộc gặp gỡ.
Phân tích từ
tạm
tạm thời
rootbiệt
chia tay
rootTừ Điển Tiếng Việt