tạ ơn

/taː˧˨ ʔəːn˧˧/
cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn

Anh đã giúp tôi rất nhiều, tôi muốn tạ ơn anh.

Người nói bày tỏ lòng biết ơn với người khác vì sự giúp đỡ.


trang trọngthông thường

Bày tỏ lòng biết ơn hoặc cảm ơn ai đó

Tôi tạ ơn bạn vì sự hỗ trợ của bạn.

Người nói cảm ơn người khác vì sự giúp đỡ.

Cả nhà tạ ơn các bạn đã đến tham dự lễ hội.

Người nói bày tỏ lòng biết ơn với những người đã tham dự sự kiện.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để bày tỏ lòng biết ơn.

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Tạ ơn thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn so với 'cảm ơn'.

Nguồn gốc từ

Từ 'tạ' có nghĩa là 'cảm ơn', còn 'ơn' có nghĩa là 'lòng biết ơn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi muốn bày tỏ lòng biết ơn hoặc cảm ơn ai đó.

Từ Điển Tiếng Việt