túi

/tuj/
cái bao, vật dụng để chứa đồ

Tôi mang túi sách đi học hàng ngày.

Tôi mang cái bao sách đi học hàng ngày.


thông thường

cái bao dùng để chứa đồ, thường làm bằng vải, da hoặc chất liệu khác

Túi xách của cô ấy rất đẹp.

Cái túi xách của cô ấy rất đẹp.

Từ này thường được dùng để chỉ các loại túi như túi xách, túi sách, túi tay, túi đựng đồ.

thông thường

túi tiền, ví tiền

Tôi quên túi tiền ở nhà.

Tôi quên cái túi tiền ở nhà.

Trong ngữ cảnh này, 'túi' thường được dùng để chỉ nơi chứa tiền.

thông thường

túi (thể thao), ví dụ như túi bóng đá

Túi bóng đá của anh ấy rất lớn.

Cái túi bóng đá của anh ấy rất lớn.

Dùng để chỉ các túi chuyên dụng trong thể thao.

Cụm từ kết hợp

túi xáchcái túi xáchtúi sáchcái túi sáchtúi taycái túi tay

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

túi xáchcụm từ
cái túi xách
túi sáchcụm từ
cái túi sách
túi taycụm từ
cái túi tay

Mẹo hay

Sử dụng 'túi' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'túi' thường được dùng để chỉ các vật dụng chứa đồ, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'túi' với 'cái bao'

Trong tiếng Việt, 'túi' và 'cái bao' có thể được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'túi' thường được dùng để chỉ các vật dụng chứa đồ, trong khi 'cái bao' có thể được dùng để chỉ các vật dụng chứa đồ hoặc các vật dụng khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Hán '囊' (nang), có nghĩa là cái bao.

Ghi chú sử dụng

Từ 'túi' thường được dùng để chỉ các vật dụng chứa đồ, có thể là túi xách, túi sách, túi tay, ví tiền, hoặc các túi chuyên dụng khác.

Phân tích từ

túi
cái bao, vật dụng để chứa đồ
root
Từ Điển Tiếng Việt