Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tương

/tɨəŋ˧/
noun★Trung cấp— nước chấm đặc trưng của ẩm thực Việt
trang trọng

Nước chấm truyền thống của Việt Nam, thường làm từ đậu nành lên men, có vị mặn ngọt đặc trưng, dùng để chấm thức ăn.

Bát tương ớt này rất cay, thích hợp để chấm gỏi cuốn.

Bát nước chấm ớt này rất cay, thích hợp để chấm gỏi cuốn.

Mẹ nấu canh chua, cho vào nồi một thìa tương nếp.

Mẹ nấu canh chua, cho vào nồi một thìa tương nếp (loại tương làm từ nếp).

💡

Tương có nhiều loại: tương đen (lên men lâu), tương nếp (làm từ nếp), tương ớt (có ớt), tương ngọt (có đường), v.v.

chuyên ngành

Chất lỏng sánh, thường màu nâu hoặc vàng, dùng để chế biến thức ăn hoặc làm nước chấm.

Công thức làm tương đen yêu cầu ủ men trong 6 tháng.

Công thức làm tương đen yêu cầu ủ men trong 6 tháng để lên men hoàn toàn.

💡

Trong ngành ẩm thực, tương được phân loại theo nguyên liệu chính (đậu nành, nếp) và phương pháp chế biến.

Cụm từ kết hợp

tương ớtnước chấm cay làm từ tương và ớttương nếptương làm từ nếp, có vị ngọt nhẹtương đentương lên men lâu, có màu nâu sẫmtương ngọttương có thêm đường, vị ngọtchấm tươngnhúng thức ăn vào tương để thưởng thức

Từ đồng nghĩa

nước chấmnước tươngxì dầu

Cụm từ liên quan

mắm tươngcụm từ
nước chấm làm từ tương và mắm

💡Mẹo hay

Phân biệt tương và xì dầu

Tương Việt Nam thường sánh hơn, có vị ngọt mặn đặc trưng và được ủ men lâu hơn xì dầu Trung Quốc. Xì dầu thường loãng, vị mặn gắt hơn.

⚡Quy tắc vàng

Cách bảo quản tương

Tương sau khi mở nắp nên bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh để giữ được hương vị lâu hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán '醬' (tương), có nghĩa gốc là nước chấm hoặc chất sền sệt làm từ đậu nành lên men. Theo thời gian, tương trở thành tên gọi chung cho các loại nước chấm đặc trưng của Việt Nam.

📝Ghi chú sử dụng

Tương là nguyên liệu không thể thiếu trong ẩm thực Việt, đặc biệt trong các món như phở, bánh mì, gỏi cuốn. Không nên nhầm lẫn tương (lên men từ đậu nành) với xì dầu (nước tương Trung Quốc, thường loãng hơn).

Phân tích từ

tương
nước chấm đặc trưng
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.