Looking up...
Xây dựng, lập nên, tạo ra một cơ sở, tổ chức, hệ thống hoặc sản phẩm mới
Công ty này đã tạo dựng một thương hiệu toàn cầu trong vòng 10 năm.
The company has established a global brand within 10 years.
Chúng ta cần tạo dựng một nền kinh tế bền vững.
We need to build a sustainable economy.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ hoặc xây dựng cơ sở hạ tầng.
Từ này thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc diễn văn.
'Tạo dựng' nhấn mạnh việc xây dựng từ đầu, còn 'xây dựng' có thể chỉ việc cải tiến.
Từ ghép từ 'tạo' (tạo ra) và 'dựng' (xây dựng), nhấn mạnh quá trình xây dựng từ đầu.
Thường dùng để chỉ việc xây dựng từ cơ sở, không chỉ sửa chữa hoặc cải tiến.