Looking up...
Tất cả học sinh đều phải tham gia buổi họp.
Tất cả mọi học sinh đều buộc phải có mặt trong buổi họp.
Tổng thể toàn bộ mọi thứ thuộc một nhóm, không loại trừ bất kỳ phần nào.
Tất cả mọi người nên bảo vệ môi trường.
Mỗi cá nhân đều cần có trách nhiệm bảo vệ môi trường.
Anh ấy đã bán tất cả tài sản của mình.
Ông ấy không giữ lại bất kỳ tài sản nào sau khi bán.
Thường đi kèm với 'mọi' để nhấn mạnh sự toàn diện (tất cả mọi thứ). Có thể đứng đầu câu hoặc sau danh từ.
Thay vì 'tất cả mọi học sinh', có thể rút gọn thành 'tất cả học sinh' trong đa số trường hợp mà không làm mất nghĩa.
Nếu danh từ đứng sau 'tất cả', thường dùng 'tất cả + các + danh từ' (tất cả các học sinh). Nếu danh từ đứng trước, có thể dùng 'tất cả + danh từ' (tất cả học sinh).
Gồm hai từ đơn: 'tất' (hết, cùng) và 'cả' (cả thảy, toàn bộ). 'Tất cả' là sự kết hợp cổ có nghĩa là 'hết thảy mọi thứ', xuất hiện trong tiếng Việt từ lâu đời.
Dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'toàn bộ' trong nhiều trường hợp nhưng 'tất cả' mang sắc thái nhấn mạnh hơn. Không dùng 'tất cả' thay cho 'tất cả mọi' khi cần nhấn mạnh tuyệt đối.