Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tất cả

/tət˧˥ kaː˧˩/
toàn bộ mọi thứ

Tất cả học sinh đều phải tham gia buổi họp.

Tất cả mọi học sinh đều buộc phải có mặt trong buổi họp.


trang trọng

Tổng thể toàn bộ mọi thứ thuộc một nhóm, không loại trừ bất kỳ phần nào.

Tất cả mọi người nên bảo vệ môi trường.

Mỗi cá nhân đều cần có trách nhiệm bảo vệ môi trường.

Anh ấy đã bán tất cả tài sản của mình.

Ông ấy không giữ lại bất kỳ tài sản nào sau khi bán.

Thường đi kèm với 'mọi' để nhấn mạnh sự toàn diện (tất cả mọi thứ). Có thể đứng đầu câu hoặc sau danh từ.

Cụm từ kết hợp

tất cả mọi thứmọi vật thể, mọi sự việctất cả mọi ngườimọi cá nhântất cả cácdùng trước danh từ số nhiều

Từ đồng nghĩa

toàn bộhết thảymọi thứtoàn diện

Từ trái nghĩa

một vàimột sốkhông gì

Cụm từ liên quan

tất cả mọicụm từ
dùng để nhấn mạnh toàn bộ trong mọi trường hợp
tất thảycụm từ
toàn bộ, hết thảy (ít dùng hơn 'tất cả')

Mẹo hay

Sử dụng 'tất cả' thay cho 'tất cả mọi' khi không cần nhấn mạnh tuyệt đối

Thay vì 'tất cả mọi học sinh', có thể rút gọn thành 'tất cả học sinh' trong đa số trường hợp mà không làm mất nghĩa.

Quy tắc vàng

Trật tự từ khi kết hợp với danh từ

Nếu danh từ đứng sau 'tất cả', thường dùng 'tất cả + các + danh từ' (tất cả các học sinh). Nếu danh từ đứng trước, có thể dùng 'tất cả + danh từ' (tất cả học sinh).

Nguồn gốc từ

Gồm hai từ đơn: 'tất' (hết, cùng) và 'cả' (cả thảy, toàn bộ). 'Tất cả' là sự kết hợp cổ có nghĩa là 'hết thảy mọi thứ', xuất hiện trong tiếng Việt từ lâu đời.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'toàn bộ' trong nhiều trường hợp nhưng 'tất cả' mang sắc thái nhấn mạnh hơn. Không dùng 'tất cả' thay cho 'tất cả mọi' khi cần nhấn mạnh tuyệt đối.

Phân tích từ

tất
hết, toàn bộ
root
+
cả
cả thảy, toàn diện
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.