tẩy xanh
/təj ʂajŋ/noun★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành
Chất màu xanh dùng để đánh dấu hoặc tẩy sạch các vật liệu trong phòng thí nghiệm.
Kỹ thuật viên sử dụng tẩy xanh để đánh dấu các mẫu trong thí nghiệm.
Tẩy xanh giúp phân biệt các mẫu khác nhau trong quá trình nghiên cứu.
💡
Tẩy xanh thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm sinh học hoặc hóa học.
Cụm từ kết hợp
tẩy xanh DNAchất màu xanh dùng để đánh dấu DNAtẩy xanh proteinchất màu xanh dùng để đánh dấu protein
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
tẩy xanh DNAcụm từ
chất màu xanh dùng để đánh dấu DNA
tẩy xanh proteincụm từ
chất màu xanh dùng để đánh dấu protein
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Tẩy xanh thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm sinh học hoặc hóa học, không nên sử dụng trong các lĩnh vực khác.
⚡Quy tắc vàng
An toàn khi sử dụng
Khi sử dụng tẩy xanh, cần phải tuân thủ các quy định về an toàn phòng thí nghiệm để tránh nguy hiểm.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'tẩy' có nghĩa là chất dùng để đánh dấu hoặc tẩy sạch, 'xanh' là màu của chất này.
📝Ghi chú sử dụng
Tẩy xanh thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm để đánh dấu các mẫu hoặc tẩy sạch các vật liệu.
Phân tích từ
tẩy
chất dùng để đánh dấu hoặc tẩy sạch
rootxanh
màu của chất này
rootTừ Điển Tiếng Việt