tỏi xanh
/tɔj˧˩˧ saːnj˧˧/noun★Cơ bản
thông thường
Hành động ăn cắp tiền hoặc vật phẩm nhỏ, thường không bị phát hiện.
Cô ấy tỏi xanh một chút tiền trong quầy tiền khi không ai nhìn thấy.
Cô ấy ăn cắp một chút tiền trong quầy tiền khi không ai nhìn thấy.
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc miêu tả hành vi nhỏ nhặt.
Cụm từ kết hợp
tỏi xanh tiềnăn cắp tiền nhỏtỏi xanh đồăn cắp đồ nhỏ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
ăn cắpcụm từ
lấy đi vật phẩm của người khác mà không có sự đồng ý
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước
Từ này thường được sử dụng để miêu tả hành vi nhỏ nhặt một cách hài hước, không nên sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Từ này không được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc pháp lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'tỏi' có nghĩa là 'ăn cắp' trong tiếng Việt, còn 'xanh' được sử dụng để nhấn mạnh tính chất nhỏ nhặt của hành động.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc miêu tả hành vi nhỏ nhặt, không được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
Phân tích từ
tỏi
ăn cắp
rootxanh
nhỏ nhặt, không đáng kể
rootTừ Điển Tiếng Việt