tỉnh táo
💡 tỉnh ngủ, không bị mê muội“Sau khi ngủ dậy, anh ấy vẫn còn tỉnh táo để lái xe.”
“Sau khi ngủ dậy, anh ấy vẫn còn tỉnh táo để lái xe an toàn.”
Trạng thái tinh thần minh mẫn, không bị mê muội hoặc ảnh hưởng bởi rượu, thuốc hay trạng thái mệt mỏi.
Cô ấy uống cà phê để tỉnh táo suốt buổi họp.
Cô ấy uống cà phê để duy trì sự minh mẫn trong suốt buổi họp.
Sau cơn say, anh ấy tỉnh táo trở lại.
Sau khi tỉnh rượu, anh ấy trở về trạng thái tinh thần bình thường.
Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần sau khi ngủ dậy, sau khi tỉnh rượu, hoặc trong tình trạng tỉnh táo sau khi mệt mỏi.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'tỉnh táo' và 'tỉnh ngủ'
'Tỉnh táo' nhấn mạnh trạng thái tinh thần minh mẫn, không bị mê muội bởi rượu, thuốc hay mệt mỏi. 'Tỉnh ngủ' chỉ đơn giản là trạng thái tỉnh dậy sau khi ngủ, không nhất thiết liên quan đến trạng thái tinh thần.
⚡Quy tắc vàng
Dùng 'tỉnh táo' trong ngữ cảnh phù hợp
Chỉ dùng 'tỉnh táo' khi muốn nhấn mạnh trạng thái tinh thần minh mẫn sau khi ngủ dậy, sau khi uống rượu, hoặc trong tình trạng tỉnh táo sau khi mệt mỏi. Không dùng để miêu tả trạng thái tinh thần bình thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'tỉnh' (tỉnh ngủ, tỉnh rượu) kết hợp với 'táo' (táo bạo, tỉnh táo). 'Táo' trong trường hợp này có nghĩa là tỉnh táo, minh mẫn, bắt nguồn từ tiếng Hán '醒' (tỉnh) + '醒' (táo) nhưng đã được Việt hóa thành 'táo' trong cách dùng thông thường.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt khi nói về trạng thái tinh thần sau khi ngủ dậy, sau khi uống rượu, hoặc trong tình trạng tỉnh táo sau khi mệt mỏi. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chuyên môn.