tập hợp
bộ sưu tập hoặc nhóm các phần tửTôi có một tập hợp sách về lịch sử.
Tôi sở hữu một bộ sưu tập sách về lịch sử.
một nhóm các phần tử hoặc đối tượng được sắp xếp hoặc kết hợp lại với nhau
Tập hợp các số nguyên dương là vô hạn.
Không có giới hạn số lượng các số nguyên dương.
Tập hợp các thành viên của câu lạc bộ.
Danh sách các thành viên tham gia câu lạc bộ.
Thường dùng trong toán học, lập trình và các lĩnh vực khác để chỉ một nhóm có cấu trúc.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong toán học
Trong toán học, 'tập hợp' là một khái niệm cơ bản, thường được biểu diễn bằng dấu ngoặc nhọn {}.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'tập hợp' và 'danh sách'
'Tập hợp' thường không có thứ tự, trong khi 'danh sách' có thứ tự cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ 'tập' có nghĩa là 'sưu tập' hoặc 'kết hợp', và 'hợp' có nghĩa là 'được kết hợp'.
Ghi chú sử dụng
Trong toán học, 'tập hợp' có nghĩa kỹ thuật rõ ràng, trong khi trong tiếng nói thường thì nó có thể dùng để chỉ bất kỳ nhóm nào.