tập hợp

/təp hɔp/
nounTrung cấp
chung

một nhóm các phần tử hoặc đối tượng được sắp xếp hoặc kết hợp lại với nhau

Tập hợp các số nguyên dương là vô hạn.

Không có giới hạn số lượng các số nguyên dương.

Tập hợp các thành viên của câu lạc bộ.

Danh sách các thành viên tham gia câu lạc bộ.

💡

Thường dùng trong toán học, lập trình và các lĩnh vực khác để chỉ một nhóm có cấu trúc.

Cụm từ kết hợp

tập hợp conmột tập hợp nhỏ hơn được chứa trong tập hợp lớn hơntập hợp rỗngtập hợp không chứa bất kỳ phần tử nàotập hợp hữu hạntập hợp có số lượng phần tử có thể đếm được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tập hợp vô hạncụm từ
tập hợp có số lượng phần tử không giới hạn
tập hợp giaocụm từ
tập hợp chứa tất cả các phần tử chung của hai tập hợp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Trong toán học, 'tập hợp' là một khái niệm cơ bản, thường được biểu diễn bằng dấu ngoặc nhọn {}.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'tập hợp' và 'danh sách'

'Tập hợp' thường không có thứ tự, trong khi 'danh sách' có thứ tự cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'tập' có nghĩa là 'sưu tập' hoặc 'kết hợp', và 'hợp' có nghĩa là 'được kết hợp'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong toán học, 'tập hợp' có nghĩa kỹ thuật rõ ràng, trong khi trong tiếng nói thường thì nó có thể dùng để chỉ bất kỳ nhóm nào.

Phân tích từ

tập
sưu tập, kết hợp
root
+
hợp
được kết hợp
root
Từ Điển Tiếng Việt