tỏi
/tɔj˧˩/noun★Cơ bản
thông thường
Một loại rau thơm có mùi hăng, thường được sử dụng trong ẩm thực Việt Nam để gia vị món ăn.
Tỏi là một thành phần không thể thiếu trong món phở.
Tỏi là một thành phần không thể thiếu trong món phở.
Mẹ tôi thường dùng tỏi để chống lại các bệnh viêm họng.
Mẹ tôi thường dùng tỏi để chống lại các bệnh viêm họng.
💡
Tỏi có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe, bao gồm chống viêm, chống oxy hóa và tăng cường hệ miễn dịch.
Cụm từ kết hợp
tỏi băm nhỏtỏi được băm nhỏ để gia vịtỏi ớttỏi kết hợp với ớt để tạo hương vị đặc trưngtỏi chiên vàngtỏi được chiên cho đến khi vàng để làm gia vị
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
tỏi ớtcụm từ
kết hợp tỏi và ớt để tạo hương vị cay và thơm
tỏi chiên vàngcụm từ
tỏi được chiên cho đến khi vàng để làm gia vị
💡Mẹo hay
Sử dụng tỏi tươi
Tỏi tươi có hương vị thơm và ngon hơn tỏi khô.
Băm tỏi nhỏ
Băm tỏi nhỏ để tăng diện tích tiếp xúc và tăng hương vị.
⚡Quy tắc vàng
Lưu ý khi sử dụng tỏi
Tỏi có thể gây khó chịu cho một số người, nên nên sử dụng với lượng vừa phải.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Việt gốc, có nguồn gốc từ tiếng Môn-Khmer.
📝Ghi chú sử dụng
Tỏi thường được sử dụng tươi hoặc được chiên để làm gia vị trong nhiều món ăn Việt Nam.
Phân tích từ
tỏi
rau thơm có mùi hăng
rootTừ Điển Tiếng Việt