tương đậu nành
/tɨəŋ ɗə̂w nāɲ/Sản phẩm từ đậu nành được lên men và nghiền thành dạng bột hoặc nước, thường được dùng làm nước chấm hoặc gia vị.
Tương đậu nành là một thành phần quan trọng trong ẩm thực châu Á.
Nó thường được dùng trong các món ăn như bánh mì, phở, hoặc salad.
Tương đậu nành có nhiều loại khác nhau, bao gồm tương đậu nành đen, tương đậu nành trắng, và tương đậu nành ngọt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Lưu ý khi sử dụng
Tương đậu nành có thể gây dị ứng cho một số người, nên nên sử dụng với lượng vừa phải.
⚡Quy tắc vàng
Chất lượng tương đậu nành
Chọn tương đậu nành có màu đẹp, không có mùi hôi và không có chất bảo quản.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'tương' có nghĩa là 'nước chấm' hoặc 'sốt', còn 'đậu nành' là tên của loại đậu được sử dụng để làm sản phẩm này.
📝Ghi chú sử dụng
Tương đậu nành thường được dùng trong ẩm thực Việt Nam, Trung Quốc, và Hàn Quốc. Nó có thể được dùng như một loại nước chấm hoặc gia vị cho các món ăn.