For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tòng quân

/tɔŋ kwən/
phrase★Trung cấp
trang trọng

Đi cùng quân đội, thường trong thời chiến hoặc trong các hoạt động quân sự.

Nhiều tình nguyện viên đã tòng quân để hỗ trợ quân đội.

Nhiều tình nguyện viên đã đi cùng quân đội để hỗ trợ.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.

Cụm từ kết hợp

tòng quân cùngđi cùngtình nguyện tòng quântình nguyện đi cùng quân đội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tình nguyện tòng quâncụm từ
tình nguyện đi cùng quân đội

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với 'tòng sự' (hỗ trợ) hoặc 'tòng phu' (chồng theo vợ).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'tòng' (đi cùng) và 'quân' (quân đội).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hành động đi cùng quân đội trong thời chiến hoặc các hoạt động quân sự.

Phân tích từ

tòng
đi cùng
root
+
quân
quân đội
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →