Looking up...
Tính toán số tiền phải trả dựa trên giá cả hoặc dịch vụ đã sử dụng.
Sau khi ăn xong, cô ấy gọi nhân viên tính tiền.
Sau khi dùng bữa, cô ấy yêu cầu nhân viên tính toán hóa đơn thanh toán.
Tôi đang tính tiền cho hóa đơn điện nước tháng này.
Tôi đang tính toán số tiền phải nộp cho hóa đơn điện và nước trong tháng.
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, nhà hàng, cửa hàng, hoặc dịch vụ.
Khi đi ăn tại nhà hàng hoặc mua sắm, bạn có thể nói 'Tính tiền cho tôi' để yêu cầu nhân viên tính toán hóa đơn thanh toán.
'Tính tiền' chỉ hành động tính toán số tiền phải trả, trong khi 'thanh toán' là hành động trả tiền. Ví dụ: 'Anh ấy tính tiền cho tôi' (tính toán) khác với 'Tôi thanh toán hóa đơn' (trả tiền).
Từ ghép giữa 'tính' (tính toán) và 'tiền' (đơn vị tiền tệ), thể hiện hành động tính toán số tiền cần thanh toán.
Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt tại các điểm bán hàng, nhà hàng, hoặc dịch vụ. Không mang nghĩa bóng hay ẩn dụ.