Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tính tiền

/tính tiền/
verb phrase★Trung cấp— tính toán số tiền phải trả
thông thường

Tính toán số tiền phải trả dựa trên giá cả hoặc dịch vụ đã sử dụng.

Sau khi ăn xong, cô ấy gọi nhân viên tính tiền.

Sau khi dùng bữa, cô ấy yêu cầu nhân viên tính toán hóa đơn thanh toán.

Tôi đang tính tiền cho hóa đơn điện nước tháng này.

Tôi đang tính toán số tiền phải nộp cho hóa đơn điện và nước trong tháng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, nhà hàng, cửa hàng, hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

tính tiền hóa đơntính toán tổng số tiền phải trả trong hóa đơntính tiền mặttính toán số tiền phải trả bằng tiền mặttính tiền thẻtính toán số tiền phải trả bằng thẻ tín dụng

Từ đồng nghĩa

tính hóa đơnthanh toántính toán chi phí

Từ trái nghĩa

miễn phícho không

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại

Khi đi ăn tại nhà hàng hoặc mua sắm, bạn có thể nói 'Tính tiền cho tôi' để yêu cầu nhân viên tính toán hóa đơn thanh toán.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'tính tiền' và 'thanh toán'

'Tính tiền' chỉ hành động tính toán số tiền phải trả, trong khi 'thanh toán' là hành động trả tiền. Ví dụ: 'Anh ấy tính tiền cho tôi' (tính toán) khác với 'Tôi thanh toán hóa đơn' (trả tiền).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'tính' (tính toán) và 'tiền' (đơn vị tiền tệ), thể hiện hành động tính toán số tiền cần thanh toán.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt tại các điểm bán hàng, nhà hàng, hoặc dịch vụ. Không mang nghĩa bóng hay ẩn dụ.

Phân tích từ

tính
hành động tính toán, ước lượng
verb
+
tiền
đơn vị tiền tệ, tiền bạc
noun
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.