tuần học

/tuən hawk/
chương trình học tập kéo dài một tuần

Học sinh tham gia tuần học về bảo vệ môi trường.

Học sinh tham gia chương trình học tập kéo dài một tuần về bảo vệ môi trường.


trang trọng

chương trình học tập kéo dài một tuần, thường có chủ đề hoặc mục tiêu cụ thể

Trường tổ chức tuần học về kỹ năng sống để giúp học sinh phát triển toàn diện.

Trường tổ chức chương trình học tập kéo dài một tuần về kỹ năng sống để giúp học sinh phát triển toàn diện.

Tuần học về an toàn giao thông đã giúp học sinh hiểu rõ hơn về quy tắc giao thông.

Chương trình học tập kéo dài một tuần về an toàn giao thông đã giúp học sinh hiểu rõ hơn về quy tắc giao thông.

Thường được tổ chức tại trường học với các hoạt động giáo dục đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

tuần học vềchương trình học tập kéo dài một tuần về chủ đề cụ thểtuần học đặc biệtchương trình học tập kéo dài một tuần với nội dung đặc biệt

Cụm từ liên quan

tuần học sinhcụm từ
chương trình học tập dành cho học sinh
tuần học tậpcụm từ
chương trình học tập kéo dài một tuần

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tuần học thường được sử dụng để mô tả các chương trình giáo dục đặc biệt kéo dài một tuần.

Quy tắc vàng

Cấu trúc từ

Tuần học là một cụm từ gắn kết, không thể tách ra thành hai từ riêng lẻ.

Nguồn gốc từ

Từ 'tuần' có nghĩa là 'một tuần' và 'học' có nghĩa là 'học tập'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục để mô tả các hoạt động học tập kéo dài một tuần.

Phân tích từ

tuần
một tuần
root
+
học
học tập
root
Từ Điển Tiếng Việt