For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tô lâm

/tô lâm/
phrase★Trung cấp
thông thường

Người đi săn, thường trong rừng hoặc vùng hoang dã.

Tô lâm đã chuẩn bị vũ khí và trang bị trước khi đi săn.

Người đi săn đã chuẩn bị vũ khí và trang bị trước khi đi săn.

💡

Thường được sử dụng để mô tả người đi săn trong các hoạt động ngoài trời.

Cụm từ kết hợp

tô lâm trong rừngngười đi săn trong rừngtô lâm chuyên nghiệpngười đi săn có kinh nghiệm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

tô lâmcụm từ
người đi săn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ này thường được sử dụng để mô tả người đi săn trong rừng hoặc vùng hoang dã.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'tô' có nghĩa là 'đi', 'lâm' có nghĩa là 'rừng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu chuyện hoặc mô tả về hoạt động săn bắn.

Phân tích từ

tô
đi
root
+
lâm
rừng
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →