tôm
/tɔm˧ˀ˦/noun★Cơ bản
thông thường
vật liệu giả kim, thường là hợp kim có màu và tính chất giống vàng
Những chiếc vòng tay bằng tôm rất phổ biến.
Những chiếc vòng tay bằng vật liệu giả kim rất phổ biến.
💡
Từ này thường dùng để chỉ các sản phẩm trang sức rẻ tiền.
Cụm từ kết hợp
vàng tômvàng giả, vàng không thậtnhẫn tômnhẫn bằng vật liệu giả kim
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
vàng tômcụm từ
vàng giả
nhẫn tômcụm từ
nhẫn bằng vàng giả
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'tôm' chỉ dùng để chỉ vàng giả, không dùng để chỉ vàng thật.
⚡Quy tắc vàng
Tránh nhầm lẫn
Không nên dùng 'tôm' để chỉ vàng thật, vì nó chỉ dùng để chỉ vàng giả.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'tôm' trong tiếng Việt không rõ nguồn gốc chính xác, nhưng thường được dùng để chỉ vàng giả hoặc kim loại giả.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mua sắm trang sức rẻ tiền hoặc khi muốn chỉ ra sự giả dối trong chất liệu.
Từ Điển Tiếng Việt