Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. tính cách tham lam

tính cách tham lam

/tïŋ˧˥ kajk˧˦ tʰaːm˧ laːm˧/
thói ham muốn quá mức

Anh ấy bị chỉ trích vì tính cách tham lam, luôn tìm cách chiếm đoạt tài sản của người khác.

Người này bị chê trách vì ham muốn chiếm đoạt tài sản của người khác.


thông thường

Thói quen ham muốn quá mức những thứ không thuộc về mình, đặc biệt là tiền bạc hoặc của cải vật chất.

Tính cách tham lam của ông chủ khiến nhân viên cảm thấy bất mãn.

Sự ham muốn quá mức của ông chủ khiến nhân viên không hài lòng.

Tội tham lam là động cơ dẫn đến nhiều vụ án tham nhũng.

Sự ham muốn chiếm đoạt tài sản công là nguyên nhân gây ra tham nhũng.

Thường dùng để chỉ hành vi tiêu cực, trái đạo đức. Không nên nhầm lẫn với tính cách 'cẩn thận' hoặc 'tiết kiệm'.

Cụm từ kết hợp

tham lam vô độsự ham muốn không giới hạn, không thể kiểm soátbị ám ảnh bởi sự tham lambị ám ảnh bởi ham muốn chiếm đoạt

Từ đồng nghĩa

tham vọngham lợiích kỷ

Từ trái nghĩa

hào phóngthanh caokhiêm tốn

Cụm từ liên quan

tham lam vô đáycụm từ
sự ham muốn không có giới hạn, cực đoan

Mẹo hay

Phân biệt 'tham lam' và 'tiết kiệm'

'Tham lam' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ham muốn chiếm đoạt quá mức. 'Tiết kiệm' chỉ việc chi tiêu hợp lý, không lãng phí.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'tính cách tham lam'?

Chỉ dùng khi muốn chỉ trích hành vi chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích của người khác một cách không chính đáng.

Nguồn gốc từ

Từ 'tham lam' trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán-Việt, với 'tham' nghĩa là ham muốn, 'lam' nghĩa là chiếm đoạt. 'Tính cách' chỉ đặc điểm tâm lý bền vững của con người.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, thường để chỉ trích hành vi không đạo đức. Không nên dùng để miêu tả sự ham học hỏi hay say mê công việc.

Phân tích từ

tính cách
đặc điểm tâm lý bền vững của con người
phrase
+
tham lam
ham muốn chiếm đoạt quá mức
phrase
Từ Điển Tiếng Việt
Browse more Vietnamese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.