tính cách tham lam

/tïŋ˧˥ kajk˧˦ tʰaːm˧ laːm˧/
phraseTrung cấp thói ham muốn quá mức
thông thường

Thói quen ham muốn quá mức những thứ không thuộc về mình, đặc biệt là tiền bạc hoặc của cải vật chất.

Tính cách tham lam của ông chủ khiến nhân viên cảm thấy bất mãn.

Sự ham muốn quá mức của ông chủ khiến nhân viên không hài lòng.

Tội tham lam là động cơ dẫn đến nhiều vụ án tham nhũng.

Sự ham muốn chiếm đoạt tài sản công là nguyên nhân gây ra tham nhũng.

💡

Thường dùng để chỉ hành vi tiêu cực, trái đạo đức. Không nên nhầm lẫn với tính cách 'cẩn thận' hoặc 'tiết kiệm'.

Cụm từ kết hợp

tham lam vô độsự ham muốn không giới hạn, không thể kiểm soátbị ám ảnh bởi sự tham lambị ám ảnh bởi ham muốn chiếm đoạt

Cụm từ liên quan

tham lam vô đáycụm từ
sự ham muốn không có giới hạn, cực đoan

💡Mẹo hay

Phân biệt 'tham lam' và 'tiết kiệm'

'Tham lam' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ham muốn chiếm đoạt quá mức. 'Tiết kiệm' chỉ việc chi tiêu hợp lý, không lãng phí.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'tính cách tham lam'?

Chỉ dùng khi muốn chỉ trích hành vi chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích của người khác một cách không chính đáng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'tham lam' trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán-Việt, với 'tham' nghĩa là ham muốn, 'lam' nghĩa là chiếm đoạt. 'Tính cách' chỉ đặc điểm tâm lý bền vững của con người.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, thường để chỉ trích hành vi không đạo đức. Không nên dùng để miêu tả sự ham học hỏi hay say mê công việc.

Phân tích từ

tính cách
đặc điểm tâm lý bền vững của con người
phrase
+
tham lam
ham muốn chiếm đoạt quá mức
phrase
Từ Điển Tiếng Việt