trứng
/t͡ʂɨŋ˧˥/Trứng là sản phẩm sinh sản của các loài chim, cá, bò sát và động vật khác.
Trứng gà là nguồn protein quan trọng trong chế độ ăn uống.
Trứng gà là nguồn cung cấp protein quan trọng trong chế độ ăn uống.
Trứng cá thường được sử dụng trong các món ăn Việt Nam.
Trứng cá thường được dùng trong các món ăn truyền thống Việt Nam.
Trứng có nhiều loại khác nhau, bao gồm trứng gà, trứng vịt, trứng cá, trứng bò sát, và trứng của các loài động vật khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng từ "trứng"
Từ "trứng" thường được dùng để chỉ trứng gà, nhưng cũng có thể dùng cho các loại trứng khác như trứng cá, trứng vịt.
⚡Quy tắc vàng
Chú ý khi sử dụng
Khi nói về trứng, hãy rõ ràng là loại trứng nào để tránh nhầm lẫn.
📖Nguồn gốc từ
Từ "trứng" có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có liên quan đến sản phẩm sinh sản của động vật.
📝Ghi chú sử dụng
Từ "trứng" thường được dùng để chỉ trứng gà, nhưng cũng có thể dùng cho các loại trứng khác.