Looking up...
Cô ấy có tính cách tốt bụng nên được mọi người yêu quý.
Vì tính cách hiền hậu và hay giúp đỡ mọi người nên cô ấy được mọi người yêu quý.
Phẩm chất con người thể hiện qua sự hiền hậu, lòng tốt và sẵn sàng giúp đỡ người khác.
Anh ấy là người có tính cách tốt bụng, luôn sẵn lòng chia sẻ đồ ăn với bạn bè.
Anh ấy hiền hậu và hay chia sẻ đồ ăn với bạn bè.
Tính cách tốt bụng của chị Lan khiến ai cũng muốn đến gần.
Chị Lan hiền hậu và tốt bụng nên mọi người đều thích đến gần.
Thường dùng để miêu tả phẩm chất tích cực của con người trong giao tiếp xã hội.
'Tốt bụng' thường chỉ hành động cụ thể thể hiện lòng tốt, trong khi 'tính cách tốt bụng' nhấn mạnh vào phẩm chất bền vững, bản chất con người. Ví dụ: 'Anh ấy tốt bụng khi giúp tôi mang đồ' (hành động) so với 'Anh ấy có tính cách tốt bụng' (bản chất).
Dùng 'tính cách tốt bụng' để miêu tả phẩm chất lâu dài của con người, không dùng cho hành động nhất thời. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng quá mức như văn bản luật pháp.
Từ 'tính cách' (tính tình + cách ứng xử) kết hợp với 'tốt bụng' (tốt + bụng, chỉ lòng tốt). 'Bụng' trong ngữ cảnh này là cách nói ẩn dụ chỉ tấm lòng, bản tính bên trong của con người.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết trang trọng. Không phân biệt giới tính hay độ tuổi. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 'rất', 'hơi', 'quá' để nhấn mạnh.