tài sản

/taːj saːn/
các vật có giá trị tài chính

Anh ấy sở hữu nhiều tài sản trên toàn thế giới.

Người đó có nhiều tài sản ở nhiều nơi trên thế giới.


Tài chính
trang trọng

các vật có giá trị tài chính mà một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu

Tài sản của công ty bao gồm các tòa nhà, máy móc và tiền mặt.

Tài sản của công ty bao gồm các tòa nhà, máy móc và tiền mặt.

Tài sản có thể là tài sản có hình thức (như nhà, xe) hoặc tài sản vô hình (như bản quyền).

Luật
trang trọng

các vật có giá trị mà pháp luật công nhận và bảo vệ

Tài sản của người chết sẽ được phân chia theo di chúc.

Tài sản của người chết sẽ được phân chia theo di chúc.

Trong pháp luật, tài sản có thể bao gồm cả các quyền lợi pháp lý.

Cụm từ kết hợp

tài sản có hình thứctài sản có thể nhìn thấy và chạm vào, như nhà, xetài sản vô hìnhtài sản không thể nhìn thấy nhưng có giá trị, như bản quyền, thương hiệutài sản ròngtài sản sau khi trừ các khoản nợ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tài sản ròngcụm từ
tài sản sau khi trừ các khoản nợ
tài sản vô hìnhcụm từ
tài sản không thể nhìn thấy nhưng có giá trị

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tài sản có thể là tài sản có hình thức (như nhà, xe) hoặc tài sản vô hình (như bản quyền).

Quy tắc vàng

Phân biệt tài sản và nợ nần

Tài sản là các vật có giá trị mà bạn sở hữu, còn nợ nần là các khoản tiền bạn phải trả.

Nguồn gốc từ

Từ 'tài' có nghĩa là 'giá trị' hoặc 'tài chính', còn 'sản' có nghĩa là 'vật, đồ'. Từ này được hình thành từ hai từ này để chỉ các vật có giá trị tài chính.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tài sản' thường được sử dụng trong các lĩnh vực tài chính, pháp lý và kinh doanh. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta cũng sử dụng từ này để chỉ các vật có giá trị mà họ sở hữu.

Phân tích từ

tài
giá trị, tài chính
root
+
sản
vật, đồ
root
Từ Điển Tiếng Việt