Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. vi-vi /
  4. Alphabetical /
  5. Page 2

Browse VI→VI

43 words • Page 2 of 3

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
không ngon
/kəwŋ ŋɔn/
phrase
không ngon miệng
không nước
/kəwŋ nɨək/
phrase
không có nước
không phổ biến
/xoŋ˧˦ fo˧˩ biən˧˨˧/
adjective
ít được biết đến
không điều hòa
/kəwŋ ɗiə̂w hɔ̂ːə/
phrase
không có hệ thống điều hòa nhiệt độ
không đẹp
/kəwŋ ɗɛ̰p/
phrase
không xinh đẹp
khăn giấy
/kʰan˧ˀ˦ ziəj˧˥/
noun
giấy dùng để lau mặt hoặc tay
khăn lau
/kʰan˧˧ laːw˧˧/
noun
khăn dùng để lau mặt hoặc lau vết bẩn
khả năng mở rộng
/xaː˧˩˧ naːŋ˧˧ məːw˧˩˧ ʐɨəŋ˧˧/
phrase
tính năng hoặc khả năng mở rộng
khả năng phục hồi
/xaː˧˩˧ naːŋ˧˨˧ fɨ̰k˨˩ ho̰ːj˨˩/
phrase
sức khỏe hoặc khả năng phục hồi
khẩu trang
/xə̂w tʂaːŋ/
noun
mặt nạ
khử cacbon
/xɨ̰ kaːkɓon/
noun phrase
quá trình loại bỏ cacbon
kim loại
/kim lɔːj/
noun
chất liệu có tính dẫn điện
kim loại bạc
/kim lɔːj ɓak/
noun
kim loại quý hiếm
kim loại nhẹ
/kim lɔ̂ːj ɲɛ̰ʔ/
noun phrase
kim loại nhẹ
kim loại nặng
/kim lɔːj naːŋ/
phrase
kim loại có trọng lượng riêng cao
kim loại quý
/kim lɔːj kwi/
noun phrase
kim loại có giá trị cao
kit test
/kɪt tɛst/
noun phrase
bộ kiểm tra
kì
/kì/
noun
kỳ, thời kỳ
kẻ thù
/kɛ̂ tʰuʔ/
noun
người thù, kẻ địch
kẻ thù chính
/kɛ̂ tʰù t͡ɕïŋ/
phrase
đối thủ chính
← Previous13Next →