/kəwŋ ŋɔn/
phrasekhông ngon miệng
/kəwŋ nɨək/
phrasekhông có nước
/xoŋ˧˦ fo˧˩ biən˧˨˧/
adjectiveít được biết đến
/kəwŋ ɗiə̂w hɔ̂ːə/
phrasekhông có hệ thống điều hòa nhiệt độ
/kəwŋ ɗɛ̰p/
phrasekhông xinh đẹp
/kʰan˧ˀ˦ ziəj˧˥/
noungiấy dùng để lau mặt hoặc tay
/kʰan˧˧ laːw˧˧/
nounkhăn dùng để lau mặt hoặc lau vết bẩn
/xaː˧˩˧ naːŋ˧˧ məːw˧˩˧ ʐɨəŋ˧˧/
phrasetính năng hoặc khả năng mở rộng
/xaː˧˩˧ naːŋ˧˨˧ fɨ̰k˨˩ ho̰ːj˨˩/
phrasesức khỏe hoặc khả năng phục hồi
/xɨ̰ kaːkɓon/
noun phrasequá trình loại bỏ cacbon
/kim lɔːj/
nounchất liệu có tính dẫn điện
/kim lɔːj ɓak/
nounkim loại quý hiếm
/kim lɔ̂ːj ɲɛ̰ʔ/
noun phrasekim loại nhẹ
/kim lɔːj naːŋ/
phrasekim loại có trọng lượng riêng cao
/kim lɔːj kwi/
noun phrasekim loại có giá trị cao
/kɪt tɛst/
noun phrasebộ kiểm tra
/kɛ̂ tʰuʔ/
nounngười thù, kẻ địch
/kɛ̂ tʰù t͡ɕïŋ/
phraseđối thủ chính