khả năng phục hồi

/xaː˧˩˧ naːŋ˧˨˧ fɨ̰k˨˩ ho̰ːj˨˩/
phraseTrung cấp
🏥Y học
trang trọng

khả năng của cơ thể hoặc hệ thống phục hồi trở lại trạng thái bình thường sau một sự cố hoặc bệnh tật

Bác sĩ khuyên tôi tập thể dục để tăng khả năng phục hồi của cơ thể.

Bác sĩ khuyên tôi tập thể dục để giúp cơ thể phục hồi nhanh hơn sau bệnh.

💡

Trong y học, khả năng phục hồi thường liên quan đến sức khỏe sinh lý và tâm lý.

💼Kinh doanh
trang trọng

khả năng của một tổ chức hoặc hệ thống phục hồi hoạt động bình thường sau một sự cố

Doanh nghiệp cần có kế hoạch khắc phục khủng hoảng để tăng khả năng phục hồi của mình.

Doanh nghiệp cần có kế hoạch khắc phục khủng hoảng để nhanh chóng phục hồi hoạt động bình thường.

💡

Trong kinh doanh, khả năng phục hồi liên quan đến sự linh hoạt và khả năng thích ứng của tổ chức.

Cụm từ kết hợp

khả năng phục hồi nhanhsức khỏe hoặc hệ thống phục hồi nhanh chóngtăng khả năng phục hồicải thiện sức khỏe hoặc hiệu suất phục hồi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tăng khả năng phục hồicụm từ
cải thiện sức khỏe hoặc hiệu suất phục hồi
khả năng phục hồi nhanhcụm từ
sức khỏe hoặc hệ thống phục hồi nhanh chóng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong y học

Khả năng phục hồi thường liên quan đến sức khỏe sinh lý và tâm lý.

Sử dụng trong kinh doanh

Khả năng phục hồi liên quan đến sự linh hoạt và khả năng thích ứng của tổ chức.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'khả năng hồi phục'

'Khả năng phục hồi' và 'khả năng hồi phục' có nghĩa tương tự, nhưng 'phục hồi' thường được sử dụng hơn trong y học.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'khả năng' có nghĩa là 'sức mạnh hoặc khả năng' và 'phục hồi' có nghĩa là 'trở lại trạng thái bình thường'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong y học, tâm lý học và quản lý rủi ro.

Phân tích từ

khả năng
sức mạnh hoặc khả năng
root
+
phục hồi
trở lại trạng thái bình thường
root
Từ Điển Tiếng Việt