khả năng mở rộng

/xaː˧˩˧ naːŋ˧˧ məːw˧˩˧ ʐɨəŋ˧˧/
phraseTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Tính năng hoặc khả năng của một hệ thống, sản phẩm hoặc dịch vụ có thể được mở rộng hoặc phát triển thêm

Phần mềm này được thiết kế với khả năng mở rộng để hỗ trợ các tính năng mới trong tương lai.

Phần mềm này được thiết kế để có thể thêm các tính năng mới trong tương lai.

Hệ thống này có khả năng mở rộng để tích hợp với các hệ thống khác.

Hệ thống này có thể kết nối và hoạt động cùng với các hệ thống khác.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, khả năng mở rộng thường liên quan đến khả năng của phần mềm hoặc hệ thống có thể được nâng cấp hoặc mở rộng tính năng.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Tiềm năng hoặc khả năng phát triển của một doanh nghiệp hoặc dự án

Doanh nghiệp này có khả năng mở rộng thị trường sang các nước khác.

Doanh nghiệp này có thể mở rộng hoạt động kinh doanh đến các thị trường quốc tế.

Dự án này có khả năng mở rộng để bao gồm các tính năng mới.

Dự án này có thể được phát triển thêm các tính năng mới để đáp ứng nhu cầu của thị trường.

💡

Trong lĩnh vực kinh doanh, khả năng mở rộng thường liên quan đến khả năng phát triển của một doanh nghiệp hoặc dự án.

Cụm từ kết hợp

khả năng mở rộng hệ thốngkhả năng mở rộng hệ thống để hỗ trợ các tính năng mớikhả năng mở rộng thị trườngkhả năng mở rộng hoạt động kinh doanh đến các thị trường mới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mở rộng thị trườngcụm từ
mở rộng hoạt động kinh doanh đến các thị trường mới
mở rộng tính năngcụm từ
thêm các tính năng mới vào một sản phẩm hoặc hệ thống

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của phần mềm hoặc hệ thống có thể được mở rộng hoặc nâng cấp.

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng phát triển của một doanh nghiệp hoặc dự án.

Quy tắc vàng

Khả năng mở rộng trong công nghệ

Khả năng mở rộng trong công nghệ thường liên quan đến khả năng của phần mềm hoặc hệ thống có thể được mở rộng hoặc nâng cấp để hỗ trợ các tính năng mới.

Khả năng mở rộng trong kinh doanh

Khả năng mở rộng trong kinh doanh thường liên quan đến khả năng phát triển của một doanh nghiệp hoặc dự án để đáp ứng nhu cầu của thị trường.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'khả năng' có nghĩa là khả năng hoặc tiềm năng, còn 'mở rộng' có nghĩa là mở rộng hoặc phát triển. Cụm từ này được sử dụng để mô tả khả năng của một hệ thống, sản phẩm hoặc doanh nghiệp có thể được mở rộng hoặc phát triển thêm.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả khả năng mở rộng của một hệ thống, sản phẩm hoặc doanh nghiệp.

Phân tích từ

khả năng
tiềm năng hoặc khả năng
root
+
mở rộng
phát triển hoặc mở rộng
root
Từ Điển Tiếng Việt