kẻ thù
/kɛ̂ tʰuʔ/người hay thực thể gây hấn, gây rối, hoặc có ý định làm hại người khác
Trong truyện, kẻ thù chính là một người có quyền lực và muốn tiêu diệt anh hùng.
Kẻ thù chính trong truyện là người có quyền lực và muốn tiêu diệt anh hùng.
Chúng ta không nên để kẻ thù chiếm ưu thế.
Chúng ta không nên để kẻ thù chiếm ưu thế, phải chống cự.
Từ này thường dùng để chỉ đối tượng gây hấn, gây rối, hoặc có ý định làm hại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường dùng trong văn học, phim ảnh, hoặc trong các tình huống xung đột.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'đối thủ'
'Kẻ thù' thường có ý nghĩa tiêu cực hơn 'đối thủ', chỉ người gây hấn, gây rối.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'kẻ' là từ chỉ người, 'thù' có nghĩa là thù địch, ghét. Từ này được hình thành từ hai từ này để chỉ người thù địch.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong văn học, phim ảnh, hoặc trong các tình huống xung đột. Trong cuộc sống thường ngày, người ta thường dùng 'đối thủ' hoặc 'người thù' hơn.