For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

kim loại bạc

/kim lɔːj ɓak/
noun★Trung cấp
💰Tài chính
chuyên ngành

Kim loại có giá trị cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, điện tử và đầu tư.

Bạc được sử dụng rộng rãi trong sản xuất điện tử và công nghệ.

Bạc được sử dụng rộng rãi trong sản xuất điện tử và công nghệ.

💡

Kim loại bạc có tính dẫn điện cao và được sử dụng trong các linh kiện điện tử.

📈Đầu tư
Tài chính

Kim loại có giá trị kinh tế cao, thường được mua bán trên thị trường tài chính.

Nhiều nhà đầu tư mua bán kim loại bạc để đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ.

Nhiều nhà đầu tư mua bán kim loại bạc để đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ.

💡

Giá trị của kim loại bạc có thể thay đổi theo tình hình thị trường toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

mua bán kim loại bạchoạt động mua bán kim loại bạcgiá kim loại bạcgiá trị thị trường của kim loại bạc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

kim loại quýcụm từ
kim loại có giá trị cao
thị trường kim loạicụm từ
thị trường mua bán kim loại

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'kim loại bạc' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành, nên cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa kim loại bạc và bạc

Kim loại bạc là một loại kim loại quý, trong khi 'bạc' có thể chỉ đến kim loại hoặc màu sắc.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'kim loại bạc' được hình thành từ hai từ 'kim loại' (kim loại) và 'bạc' (bạc), mô tả một loại kim loại có giá trị cao.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghiệp, tài chính và đầu tư.

Phân tích từ

kim loại
kim loại
root
+
bạc
bạc
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →