khẩu trang

/xə̂w tʂaːŋ/
nounCơ bản💡 mặt nạ
trang trọng

một vật dụng dùng để che miệng và mũi, thường làm bằng vải hoặc vật liệu lọc không khí

Bác sĩ khuyên bệnh nhân phải đeo khẩu trang để ngăn ngừa lây lan virus.

Bác sĩ khuyên bệnh nhân phải đeo mặt nạ để ngăn ngừa lây lan virus.

💡

Khẩu trang thường được sử dụng trong y tế, công nghiệp và trong các tình huống cần bảo vệ sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

đeo khẩu trangđeo mặt nạkhẩu trang y tếmặt nạ y tếkhẩu trang lọc không khímặt nạ lọc không khí

💡Mẹo hay

Sử dụng khẩu trang đúng cách

Khẩu trang phải che kín miệng và mũi, và phải thay thế khi bị ẩm ướt hoặc bẩn.

Quy tắc vàng

Khẩu trang y tế

Khẩu trang y tế phải đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh và bảo vệ hiệu quả.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'khẩu' có nghĩa là 'miệng', 'trang' có nghĩa là 'che'. Từ này bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc '口罩' (kǒu zhào).

📝Ghi chú sử dụng

Khẩu trang thường được sử dụng để bảo vệ sức khỏe, ngăn ngừa lây lan bệnh tật, hoặc bảo vệ khỏi bụi bẩn và hóa chất.

Phân tích từ

khẩu
miệng
root
+
trang
che
root
Từ Điển Tiếng Việt