không phổ biến
/kəwŋ fo˧˩˧ biə̂n˧˥/phrase★Trung cấp— không phổ biến
chung
không được nhiều người biết đến hoặc sử dụng
Món ăn này không phổ biến ở các nhà hàng.
Món ăn này không được nhiều người ưa thích hoặc chọn lựa.
Thời trang này không phổ biến ở Việt Nam.
Thời trang này không được nhiều người mặc hoặc ưa thích.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự không phổ biến của một thứ gì đó trong xã hội hoặc trong một nhóm người nhất định.
Phân tích từ
không
phủ định
prefixphổ biến
được nhiều người biết đến hoặc sử dụng
rootTừ Điển Tiếng Việt