kim loại

/kim lɔːj/
chất liệu có tính dẫn điện

Kim loại như sắt, đồng, và đồng thau được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.

Kim loại như sắt, đồng, và đồng thau là những vật liệu dẫn điện được sử dụng rộng rãi trong sản xuất.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Chất liệu có tính dẫn điện và dẫn nhiệt cao, bao gồm các nguyên tố như sắt, đồng, vàng, bạc, và đồng thau.

Các kim loại như đồng và đồng thau được sử dụng trong dây dẫn điện.

Đồng và đồng thau là kim loại được sử dụng để làm dây dẫn điện do tính dẫn điện tốt.

Vàng và bạc là kim loại quý được sử dụng trong điện tử.

Vàng và bạc là kim loại quý có tính dẫn điện cao, thường được sử dụng trong các linh kiện điện tử.

Kim loại thường có cấu trúc tinh thể và có tính dẫn điện cao.

Cụm từ kết hợp

kim loại quýkim loại có giá trị cao như vàng, bạc, và platinumkim loại nặngkim loại có trọng lượng riêng cao như chì và thiếckim loại nhẹkim loại có trọng lượng riêng thấp như nhôm và magnesium

Cụm từ liên quan

kim loại quýcụm từ
kim loại có giá trị cao như vàng, bạc, và platinum
kim loại nặngcụm từ
kim loại có trọng lượng riêng cao như chì và thiếc
kim loại nhẹcụm từ
kim loại có trọng lượng riêng thấp như nhôm và magnesium

Mẹo hay

Phân biệt kim loại và chất dẫn điện

Kim loại là một loại vật liệu dẫn điện, nhưng không tất cả các chất dẫn điện đều là kim loại (ví dụ: đồ gốm dẫn điện).

Quy tắc vàng

Kim loại trong công nghiệp

Kim loại như sắt, đồng, và đồng thau được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp do tính dẫn điện và dẫn nhiệt cao.

Nguồn gốc từ

Từ 'kim' (金) trong tiếng Hán-Việt có nghĩa là 'vàng', còn 'loại' có nghĩa là 'loại, thể loại'. Từ này được sử dụng để chỉ các chất liệu dẫn điện.

Ghi chú sử dụng

Kim loại được phân loại thành kim loại quý, kim loại nặng, và kim loại nhẹ dựa trên tính chất hóa học và vật lý của chúng.

Phân tích từ

kim
vàng (từ Hán-Việt)
root
+
loại
loại, thể loại
root
Từ Điển Tiếng Việt