Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

kim loại nặng

/kim lɔːj naːŋ/
phrase★Trung cấp— kim loại có trọng lượng riêng cao
💻Công nghệ
chuyên ngành

Các kim loại có trọng lượng riêng cao, thường được sử dụng trong công nghệ và công nghiệp.

Kim loại nặng như chì và thallium được sử dụng trong các thiết bị điện tử.

Kim loại nặng như chì và thallium thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử.

Kim loại nặng có thể gây hại cho môi trường nếu không xử lý đúng cách.

Kim loại nặng có thể gây hại cho môi trường nếu không xử lý đúng cách.

💡

Kim loại nặng thường được định nghĩa là các kim loại có trọng lượng riêng cao hơn kim loại thông thường.

Từ đồng nghĩa

kim loại có trọng lượng riêng caokim loại độc hại

📖Nguồn gốc từ

Từ 'kim loại nặng' được hình thành từ hai từ 'kim loại' (metal) và 'nặng' (heavy), mô tả các kim loại có trọng lượng riêng cao.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, hóa học và kỹ thuật.

Phân tích từ

kim loại
metal
root
+
nặng
heavy
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.