khăn giấy
giấy dùng để lau mặt hoặc tayAnh ấy lấy khăn giấy lau tay sau khi ăn.
Người đó dùng khăn giấy lau tay sau khi ăn.
thông thường
một miếng giấy mỏng dùng để lau mặt, tay hoặc các bề mặt khác
Cô ấy đưa cho em một khăn giấy sau khi em ho.
Người đó đưa cho em một miếng giấy lau sau khi em ho.
Khăn giấy trong nhà vệ sinh đã hết.
Miếng giấy lau trong nhà vệ sinh đã hết.
Thường được sử dụng một lần và sau đó vứt đi.
Cụm từ kết hợp
khăn giấy lau taygiấy lau taykhăn giấy vệ sinhgiấy lau vệ sinh
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng cách
Khăn giấy thường được sử dụng một lần và sau đó vứt đi. Không nên sử dụng khăn giấy để lau các bề mặt nhạy cảm như màn hình điện thoại.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'khăn' (miếng vải dùng để lau) và 'giấy' (vật liệu giấy).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng một lần và sau đó vứt đi. Không nên sử dụng khăn giấy để lau các bề mặt nhạy cảm.
Phân tích từ
khăn
miếng vải dùng để lau
rootgiấy
vật liệu giấy
rootTừ Điển Tiếng Việt