khăn giấy

/kʰan˧ˀ˦ ziəj˧˥/
nounCơ bản
thông thường

một miếng giấy mỏng dùng để lau mặt, tay hoặc các bề mặt khác

Cô ấy đưa cho em một khăn giấy sau khi em ho.

Người đó đưa cho em một miếng giấy lau sau khi em ho.

Khăn giấy trong nhà vệ sinh đã hết.

Miếng giấy lau trong nhà vệ sinh đã hết.

💡

Thường được sử dụng một lần và sau đó vứt đi.

Cụm từ kết hợp

khăn giấy lau taygiấy lau taykhăn giấy vệ sinhgiấy lau vệ sinh

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

khăn giấy lau taycụm từ
giấy lau tay
khăn giấy vệ sinhcụm từ
giấy lau vệ sinh

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng cách

Khăn giấy thường được sử dụng một lần và sau đó vứt đi. Không nên sử dụng khăn giấy để lau các bề mặt nhạy cảm như màn hình điện thoại.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'khăn' (miếng vải dùng để lau) và 'giấy' (vật liệu giấy).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng một lần và sau đó vứt đi. Không nên sử dụng khăn giấy để lau các bề mặt nhạy cảm.

Phân tích từ

khăn
miếng vải dùng để lau
root
+
giấy
vật liệu giấy
root
Từ Điển Tiếng Việt