khử cacbon

/xɨ̰ kaːkɓon/
noun phraseTrung cấp
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

quá trình loại bỏ cacbon dioxide từ không khí hoặc hệ thống

Nhà máy sử dụng công nghệ khử cacbon để tuân thủ quy định môi trường.

Nhà máy này sử dụng công nghệ loại bỏ cacbon dioxide để tuân thủ quy định về môi trường.

💡

Thường liên quan đến công nghệ giảm thải khí nhà kính.

Cụm từ kết hợp

công nghệ khử cacboncông nghệ loại bỏ cacbon dioxidehệ thống khử cacbonhệ thống loại bỏ cacbon dioxide

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cacbon dioxidecụm từ
khí nhà kính chính

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khử cacbon thường liên quan đến công nghệ, không phải là quá trình sinh học.

Quy tắc vàng

Công nghệ hiện đại

Công nghệ khử cacbon đang phát triển mạnh để chống thay đổi khí hậu.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'khử' có nghĩa là loại bỏ, 'cacbon' là tên hóa học của carbon (C).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ môi trường và kỹ thuật.

Phân tích từ

khử
loại bỏ
root
+
cacbon
carbon (C)
root
Từ Điển Tiếng Việt