không ngon

/kəwŋ ŋɔn/
💡 không ngon miệng

Món ăn này không ngon, tôi không muốn ăn nữa.

Món ăn này không ngon miệng, tôi không muốn ăn nữa.


thông thường

Không ngon miệng, không hấp dẫn về mùi vị

Bánh này không ngon, tôi không thích.

Bánh này không ngon miệng, tôi không thích.

Món ăn không ngon, tôi không muốn ăn nữa.

Món ăn không ngon miệng, tôi không muốn ăn nữa.

💡

Thường dùng để mô tả thực phẩm không ngon miệng hoặc không hấp dẫn về mùi vị.

Cụm từ kết hợp

không ngon lắmkhông ngon miệng lắmkhông ngon gìkhông ngon miệng gì

Cụm từ liên quan

ngon lắmcụm từ
ngon miệng lắm
ngon gìcụm từ
ngon miệng gì

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh ăn uống

Thường dùng để mô tả thực phẩm không ngon miệng hoặc không hấp dẫn về mùi vị.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả thực phẩm không ngon miệng, không dùng để mô tả người hoặc vật khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'không' (không) và 'ngon' (ngon miệng) kết hợp lại để chỉ thực phẩm không ngon miệng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thực phẩm không ngon miệng hoặc không hấp dẫn về mùi vị.

Phân tích từ

không
không
prefix
+
ngon
ngon miệng
root
Từ Điển Tiếng Việt