không ngon

/kəwŋ ŋɔn/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Không hấp dẫn về hương vị hoặc chất lượng.
Nghĩa đen
Không ngon miệng.
Phân tích nghĩa đen
khôngphủ định+ngonngon miệng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một món ăn không hấp dẫn hoặc một sản phẩm không chất lượng.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang ăn một món ăn và cảm thấy không hài lòng về hương vị, nói 'Món này không ngon lắm.'
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Việt Nam, ăn uống là một phần quan trọng của cuộc sống, và đánh giá về hương vị là một phần của văn hóa ăn uống.
thông thường

Không ngon miệng, không hấp dẫn về mùi vị hoặc chất lượng.

Món ăn này không ngon, tôi không muốn ăn nữa.

This dish isn't tasty, I don't want to eat it anymore.

Cà phê của quán này không ngon lắm.

The coffee at this place isn't very good.

💡

Thường dùng để chỉ thực phẩm, đồ uống, hoặc bất kỳ thứ gì có thể được đánh giá về hương vị.

Cụm từ kết hợp

không ngon lắmkhông hấp dẫn về hương vịkhông ngon gìkhông có gì hấp dẫn về hương vị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ngon miệngcụm từ
hấp dẫn về hương vị
không ngon lắmcụm từ
không hấp dẫn về hương vị

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh ăn uống

Câu 'không ngon' thường dùng để đánh giá thực phẩm hoặc đồ uống, nhưng cũng có thể dùng cho các sản phẩm khác nếu liên quan đến hương vị.

Quy tắc vàng

Không dùng cho các vật không liên quan đến hương vị

Không nên dùng 'không ngon' để mô tả các vật không liên quan đến hương vị, như quần áo, đồ điện tử, v.v.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'không' + 'ngon', trong đó 'ngon' có nghĩa là 'ngon miệng, hấp dẫn về hương vị'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh ăn uống, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các sản phẩm khác nếu có liên quan đến hương vị hoặc chất lượng.

Phân tích từ

không
phủ định
prefix
+
ngon
ngon miệng, hấp dẫn về hương vị
root
Từ Điển Tiếng Việt